Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Pinyin: li4, ge2, e4;
Việt bính: gaak3 lik6;
鬲 cách, lịch
Nghĩa Trung Việt của từ 鬲
(Danh) Huyệt ở đốt thứ bảy trên xương sống, khoảng giữa ngực và bụng.◇Ngụy thư 魏書: Thái tổ khổ đầu phong, mỗi phát, tâm loạn mục huyễn, Đà châm cách, tùy thủ nhi sai 太祖苦頭風, 每發, 心亂目眩, 佗針鬲, 隨手而差 (Hoa Đà truyện 華佗傳) Thái tổ khổ sở vì bệnh đau đầu, mỗi khi phát sinh, tim bấn loạn mắt hoa, Hoa Đà lấy kim châm vào huyệt cách, tay đưa tới đâu đỡ đau tới đó.
(Danh) Tên một nước ngày xưa.Một âm là lịch.
(Danh) Dụng cụ nấu ăn ngày xưa, miệng tròn, giống như cái đỉnh ba chân.
(Danh) Một loại bình bằng sành dùng trong tang lễ thời xưa.
cách, như "cách biệt; cách chức" (gdhn)
Nghĩa của 鬲 trong tiếng Trung hiện đại:
[gé]Bộ: 鬲 - Cách
Số nét: 10
Hán Việt: CÁCH
1. sông Cách Tân (chảy từ Hà Bắc, đến Sơn Đông, Trung Quốc)。鬲浸,水名,发源于河北,流入山东。
2. giao cách (người cuối thời Ân, đầu thời Chu ở Trung Quốc)。胶鬲,殷末周初人。
Ghi chú: 另见ĺ
[lì]
Bộ: 一(Nhất)
Hán Việt: LỊCH
lẩu (đồ dùng để nấu nướng thời xa xưa, có hình dáng giống như cái đỉnh, nhưng chân rỗng)。古代炊具, 样子像鼎, 足部中空。
Số nét: 10
Hán Việt: CÁCH
1. sông Cách Tân (chảy từ Hà Bắc, đến Sơn Đông, Trung Quốc)。鬲浸,水名,发源于河北,流入山东。
2. giao cách (người cuối thời Ân, đầu thời Chu ở Trung Quốc)。胶鬲,殷末周初人。
Ghi chú: 另见ĺ
[lì]
Bộ: 一(Nhất)
Hán Việt: LỊCH
lẩu (đồ dùng để nấu nướng thời xa xưa, có hình dáng giống như cái đỉnh, nhưng chân rỗng)。古代炊具, 样子像鼎, 足部中空。
Chữ gần giống với 鬲:
鬲,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: lịch
| lịch | 历: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |
| lịch | 厤: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |
| lịch | 嚦: | lịch lịch (tiếng động ra) |
| lịch | 曆: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |
| lịch | 栃: | lịch (máng chứa đồ ăn cho súc vật) |
| lịch | 栎: | lịch (cây sến) |
| lịch | 櫟: | lịch (cây sến) |
| lịch | 櫪: | lịch (máng chứa đồ ăn cho súc vật) |
| lịch | 歷: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |
| lịch | 沥: | tích lịch (tiếng mưa rơi) |
| lịch | 𤃝: | tích lịch (tiếng mưa rơi) |
| lịch | 瀝: | tích lịch (tiếng mưa rơi) |
| lịch | 砾: | lịch (sỏi) |
| lịch | 礫: | lịch (sỏi) |
| lịch | 藶: | lịch (rau đay) |
| lịch | 跞: | lịch (cựa, cử động) |
| lịch | 轹: | lịch (chẹn, nghiến, bánh xe nghiến qua) |
| lịch | 雳: | lịch (sấm sét) |
| lịch | 靂: | lịch (sấm sét) |
| lịch | 𩽏: | lịch (con nhệch) |

Tìm hình ảnh cho: cách, lịch Tìm thêm nội dung cho: cách, lịch
